olla podrida

/'ouliou/ Cách viết khác : (olla_podrida) /'ɔləpɔ'dri:də/
Học thuật
Thân thiện
olla podrida

A Spanish chef stirs a large pot of olla podrida over a fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn hổ lốn: Một món hầm truyền thống của Tây Ban Nha, được nấu từ nhiều loại thịt, xúc xích, đậu rau củ khác nhau.
    • Mớ hỗn độn, mớ linh tinh: Một tập hợp lộn xộn gồm nhiều thứ khác nhau, không trật tự rõ ràng.
    • Khúc nhạc hổ lốn: Trong âm nhạc, chỉ một tác phẩm pha trộn nhiều giai điệu hoặc phong cách khác nhau một cách không hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dinner, we had a delicious olla podrida with chorizo, beef, and chickpeas. (Cho bữa tối, chúng tôi đã một món olla podrida ngon lành với xúc xích chorizo, thịt đậu .)
    • His desk was an olla podrida of papers, books, and coffee cups. (Bàn làm việc của anh ta một mớ hỗn độn giấy tờ, sách vở tách cà phê.)
    • The composer's latest piece is an olla podrida of jazz, classical, and folk melodies. (Tác phẩm mới nhất của nhà soạn nhạc một khúc hổ lốn pha trộn giữa giai điệu jazz, cổ điển dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phép ẩn dụ: Từ này thường được dùng một cách hình tượng để mô tả bất kỳ sự pha trộn lộn xộn nào của các yếu tố đa dạng.
    • The meeting was an olla podrida of conflicting opinions. (Cuộc họp một mớ hỗn độn những ý kiến trái chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Potpourri (n): Hỗn hợp, tập hợp nhiều thứ khác nhau. (Từ này có nghĩa tương tự khi chỉ "mớ hỗn độn" nhưng không dùng để chỉ món ăn.)
  • Burgoo (n): Món hầm đặc trưng của một số vùng ở Mỹ, tương tự như olla podrida về cách chế biến hỗn hợp nhiều nguyên liệu.
  • Hodgepodge (n): Một sự pha trộn lộn xộn, hỗn tạp.
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn hợp: Sự pha trộn nhiều thứ với nhau.
  • Mớ bòng bong: Một đống lộn xộn, rối rắm.
  • Món thập cẩm: Món ăn kết hợp nhiều nguyên liệu (thường dùng trong ẩm thực Việt với hàm ý tích cực hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "A regular olla podrida": Một cụm từ đôi khi được dùng để nhấn mạnh tính chất hỗn độn đặc trưng của một thứ đó.
    • The festival was a regular olla podrida of music, food, and art from around the world. (Lễ hội đúng một món hổ lốn thực thụ của âm nhạc, ẩm thực nghệ thuật từ khắp nơi trên thế giới.)
olla podrida

A Spanish chef stirs a large pot of olla podrida over a fire.

danh từ
  1. món ăn hổ lốn
  2. mớ hỗn độn, mớ linh tinh
  3. (âm nhạc) khúc hổ lốn